敉寧 mǐ níng · mị ninh Hán Việt: mị ninh · Pinyin: mǐ níng Tổng quan Cấu tạo: 敉 (mị) + 寧 (ninh)Pinyinmǐ níngHán Việtmị ninhCấu tạo敉 + 寧 · mị + ninh nghĩa thành phần: mị + ninh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抚定;安定。Tân Hoa Tự Điển 1.抚定;安定。EngCihui 敉寧 ǐníng v. give peace; pacify