敌势 địch thế Hán Việt: địch thế Tổng quan thế địch Cấu tạo: 敵 (địch) + 勢 (thế)Hán Việtđịch thếTừ loạidanhCấu tạo敵 + 勢 · địch + thế nghĩa thành phần: địch + thế Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thế địchVietPhrases thế địchBiên soạn 敵勢 díshì n. strength/morale of enemyEngCihui 敵勢 díshì n. strength/morale of enemy Từ liên quan Gần nghĩa势利 · 势力 · 势头 · 势子 · 势家 · 势必 · 势态 · 势族