敌台

dí táiđịch thai

Hán Việt: địch thai · Pinyin: dí tái

Tổng quan

tháp phòng thủ

新华 · Tân Hoa Đại lục

敌方的电台。

Cấu tạo: 敵 (địch) + 臺 (thai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tháp canh
  • Cihui đài phát thanh địch
  • Tần suất từ đài phát thanh của địch
  • Biên soạn enemy broadcasting station M:⁴zuò

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 敌方的电台。

Eng

  • Cihui defensive tower; lookout tower; enemy radio station
  • Tần suất từ n. enemy broadcasting station M:⁴zuò

Từ liên quan

Gần nghĩa

台上 · 台下 · 台东 · 台中 · 台倭 · 台前 · 台北 · 台南