敵地
địch địa
Hán Việt: địch địa · Pinyin: dí dì
Tổng quan
lãnh thổ địch
Nghĩa
Việt
- Cihui lãnh thổ địch
Eng
- CC-CEDICT enemy territory
- Cihui enemy territory
ja
- JMdict enemy territory|hostile place
Hán Việt: địch địa · Pinyin: dí dì
lãnh thổ địch