敌地

dí dìđịch địa

Hán Việt: địch địa · Pinyin: dí dì

Tổng quan

lãnh thổ địch

Cấu tạo: 敵 (địch) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 địa phận địch
  • Google Alex v6 lãnh thổ địch
  • Tần suất từ lãnh thổ địch

Eng

  • JMdict enemy territory
  • JMdict hostile place
  • Cihui enemy territory
  • Tần suất từ enemy territory

ja

  • JMdict 敵地(てきち)

Từ liên quan

Gần nghĩa

地𬷕 · 地上 · 地下 · 地中 · 地主 · 地书 · 地了 · 地产