敵機

dí jī địch ki

Hán Việt: địch ki · Pinyin: dí jī

Tổng quan

máy bay địch

Cấu tạo: (địch) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy bay địch

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 敵方的飛機。如:「只要嚴密戒備,哪怕敵機來犯?」

Eng

  • CC-CEDICT enemy plane
  • Cihui enemy plane

ja

  • JMdict enemy plane