敵焰
địch diễm
Hán Việt: địch diễm · Pinyin: dí yàn
Tổng quan
khí thế quân địch: thế địch
Nghĩa
Việt
- Cihui khí thế quân địch: thế địch
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 敌人的气焰:~嚣张。
Eng
- Cihui 敵焰 díyàn n. enemy's arrogance