敵艦
địch hạm
Hán Việt: địch hạm
Tổng quan
chiến hạm địch: tàu chiến địch
Nghĩa
Việt
- Cihui chiến hạm địch: tàu chiến địch
Eng
- Cihui 敵艦 díjiàn n. enemy warship M:¹sōu
Hán Việt: địch hạm
chiến hạm địch: tàu chiến địch