敵騎 địch kị Hán Việt: địch kị Tổng quan kỵ binh địch Cấu tạo: 敵 (địch) + 騎 (kị)Hán Việtđịch kịCấu tạo敵 + 騎 · địch + kị nghĩa thành phần: địch + kị Nghĩa ViệtCihui kỵ binh địchEngCihui 敵騎 íqí n. enemy cavalry units M:⁴zhī