敍事

Tổng quan

ể lại việc xảy ra. tự sự tự sự ☆Kể lại việc xảy ra.

Cấu tạo: + (sự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ể lại việc xảy ra. tự sự tự sự ☆Kể lại việc xảy ra.