敏決

mǐn jué mẫn quyết

Hán Việt: mẫn quyết · Pinyin: mǐn jué

Tổng quan

Cấu tạo: (mẫn) + (quyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"敏决"; 敏捷果断。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"敏决"。 2.敏捷果断。