敏力 mẫn lực Hán Việt: mẫn lực Tổng quan Cấu tạo: 敏 (mẫn) + 力 (lực)Hán Việtmẫn lựcCấu tạo敏 + 力 · mẫn + lực nghĩa thành phần: mẫn + lực Nghĩa EngCihui 敏力 ǐnlì v.o. apply oneself diligently