敏化劑 mẫn hóa tề Hán Việt: mẫn hóa tề Tổng quan Cấu tạo: 敏 (mẫn) + 化 (hóa) + 劑 (tề)Hán Việtmẫn hóa tềCấu tạo敏 + 化 + 劑 · mẫn + hóa + tề nghĩa thành phần: mẫn + hóa + tề Nghĩa EngCihui sensibilizer