敏对 mẫn đối Hán Việt: mẫn đối Tổng quan Cấu tạo: 敏 (mẫn) + 对 (đối)Hán Việtmẫn đốiCấu tạo敏 + 对 · mẫn + đối nghĩa thành phần: mẫn + đối