敏悟
mẫn ngộ
Hán Việt: mẫn ngộ · Pinyin: mǐn wù
Tổng quan
Thông minh, mau hiểu
1.亦作"敏晤"﹑"敏寤"。犹聪明。 2.犹觉悟。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nhanh hiểu
- Biên soạn v. understand quickly
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"敏晤"﹑"敏寤"。犹聪明。 2.犹觉悟。
Eng
- Cihui 敏悟 ǐnwù v. understand quickly