敏悟

mǐn wù mẫn ngộ

Hán Việt: mẫn ngộ · Pinyin: mǐn wù

Tổng quan

hông minh, mau hiểu. mẫn ngộ mẫn ngộ ☆Thông minh, mau hiểu.

Cấu tạo: (mẫn) + (ngộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hông minh, mau hiểu. mẫn ngộ mẫn ngộ ☆Thông minh, mau hiểu.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"敏晤"﹑"敏寤"。犹聪明; 犹觉悟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"敏晤"﹑"敏寤"。犹聪明。 2.犹觉悟。

Eng

  • Cihui 敏悟 ǐnwù v. understand quickly