敏慧

mǐn huì mẫn tuệ

Hán Việt: mẫn tuệ · Pinyin: mǐn huì

Tổng quan

hông minh mau hiểu. mẫn huệ mẫn huệ ☆Thông minh mau hiểu.

Cấu tạo: (mẫn) + (tuệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hông minh mau hiểu. mẫn huệ mẫn huệ ☆Thông minh mau hiểu.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 敏捷聰明。《三國演義》第三四回:「原來曹操有五子,惟植性敏慧,善文章,曹操平日最愛之。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"敏惠"; 聪明。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"敏惠"。 2.聪明。

Eng

  • Cihui 敏慧 ǐnhuì s.v. perceptive and wise; intelligent; clever