敏手 mẫn thủ Hán Việt: mẫn thủ Tổng quan Cấu tạo: 敏 (mẫn) + 手 (thủ)Hán Việtmẫn thủCấu tạo敏 + 手 · mẫn + thủ nghĩa thành phần: mẫn + thủ