敏断 mẫn đoạn Hán Việt: mẫn đoạn Tổng quan Cấu tạo: 敏 (mẫn) + 断 (đoạn)Hán Việtmẫn đoạnCấu tạo敏 + 断 · mẫn + đoạn nghĩa thành phần: mẫn + đoạn