敏智

mǐn zhìmẫn trí

Hán Việt: mẫn trí · Pinyin: mǐn zhì

Tổng quan

Lanh trí, đối phó kịp thời

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.聪敏机智。

Cấu tạo: 敏 (mẫn) + 智 (trí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lanh trí
  • Tần suất từ Lanh trí, đối phó kịp thời.; anh trí, đối phó kịp thời

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.聪敏机智。

Từ liên quan

Gần nghĩa

敏化 · 敏悟 · 敏感 · 敏慧 · 敏捷 · 敏鋭 · 敏锐 · 智𫖮