敏智

mǐn zhì mẫn trí

Hán Việt: mẫn trí · Pinyin: mǐn zhì

Tổng quan

anh trí, đối phó kịp thời. mẫn trí mẫn trí ☆Lanh trí, đối phó kịp thời.

Cấu tạo: (mẫn) + (trí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui anh trí, đối phó kịp thời. mẫn trí mẫn trí ☆Lanh trí, đối phó kịp thời.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 聪敏机智。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.聪敏机智。