敏核 mǐn hé · mẫn hạch Hán Việt: mẫn hạch · Pinyin: mǐn hé Tổng quan Cấu tạo: 敏 (mẫn) + 核 (hạch)Pinyinmǐn héHán Việtmẫn hạchCấu tạo敏 + 核 · mẫn + hạch nghĩa thành phần: mẫn + hạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 机敏而确切。Tân Hoa Tự Điển 1.机敏而确切。