敏疾 mǐn jí · mẫn tật Hán Việt: mẫn tật · Pinyin: mǐn jí Tổng quan Cấu tạo: 敏 (mẫn) + 疾 (tật)Pinyinmǐn jíHán Việtmẫn tậtCấu tạo敏 + 疾 · mẫn + tật nghĩa thành phần: mẫn + tật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 快速;敏捷。Tân Hoa Tự Điển 1.快速;敏捷。