敏症 mǐn zhèng · mẫn chứng Hán Việt: mẫn chứng · Pinyin: mǐn zhèng Tổng quan Cấu tạo: 敏 (mẫn) + 症 (chứng)Pinyinmǐn zhèngHán Việtmẫn chứngCấu tạo敏 + 症 · mẫn + chứng nghĩa thành phần: mẫn + chứng