敏給 mǐn gěi · mẫn cấp Hán Việt: mẫn cấp · Pinyin: mǐn gěi Tổng quan Cấu tạo: 敏 (mẫn) + 給 (cấp)Pinyinmǐn gěiHán Việtmẫn cấpCấu tạo敏 + 給 · mẫn + cấp nghĩa thành phần: mẫn + cấp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 思想行動敏捷,諸事皆能應付裕如。《史記.卷二.夏本紀》:「禹為人敏給克勤,其惪不違。」