敏給 mǐn gěi · mẫn cấp Hán Việt: mẫn cấp · Pinyin: mǐn gěi Tổng quan Cấu tạo: 敏 (mẫn) + 給 (cấp)Pinyinmǐn gěiHán Việtmẫn cấpCấu tạo敏 + 給 · mẫn + cấp nghĩa thành phần: mẫn + cấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹敏捷。Tân Hoa Tự Điển 1.犹敏捷。