敏绝 mẫn tuyệt Hán Việt: mẫn tuyệt Tổng quan Cấu tạo: 敏 (mẫn) + 绝 (tuyệt)Hán Việtmẫn tuyệtCấu tạo敏 + 绝 · mẫn + tuyệt nghĩa thành phần: mẫn + tuyệt