敏行 mǐn xíng · mẫn hành Hán Việt: mẫn hành · Pinyin: mǐn xíng Tổng quan Cấu tạo: 敏 (mẫn) + 行 (hành)Pinyinmǐn xíngHán Việtmẫn hànhCấu tạo敏 + 行 · mẫn + hành nghĩa thành phần: mẫn + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指勉力修身。语本《论语.里仁》"君子欲讷于言而敏于行"。Tân Hoa Tự Điển 1.指勉力修身。语本《论语.里仁》"君子欲讷于言而敏于行"。