敏識 mǐn shí · mẫn thức Hán Việt: mẫn thức · Pinyin: mǐn shí Tổng quan Cấu tạo: 敏 (mẫn) + 識 (thức)Pinyinmǐn shíHán Việtmẫn thứcCấu tạo敏 + 識 · mẫn + thức nghĩa thành phần: mẫn + thức