敏赡 mẫn thiệm Hán Việt: mẫn thiệm Tổng quan Cấu tạo: 敏 (mẫn) + 赡 (thiệm)Hán Việtmẫn thiệmCấu tạo敏 + 赡 · mẫn + thiệm nghĩa thành phần: mẫn + thiệm