敏辯

mǐn biàn mẫn biện

Hán Việt: mẫn biện · Pinyin: mǐn biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (mẫn) + (biện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"敏辨"; 机敏善辩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"敏辨"。 2.机敏善辩。