敏遜 mǐn xùn · mẫn tốn Hán Việt: mẫn tốn · Pinyin: mǐn xùn Tổng quan Cấu tạo: 敏 (mẫn) + 遜 (tốn)Pinyinmǐn xùnHán Việtmẫn tốnCấu tạo敏 + 遜 · mẫn + tốn nghĩa thành phần: mẫn + tốn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敏捷谦逊。Tân Hoa Tự Điển 1.敏捷谦逊。