敏達 mẫn đạt Hán Việt: mẫn đạt Tổng quan Cấu tạo: 敏 (mẫn) + 達 (đạt)Hán Việtmẫn đạtCấu tạo敏 + 達 · mẫn + đạt nghĩa thành phần: mẫn + đạt Nghĩa EngCihui 敏達 ǐndá v.p. quick; nimble; agile