救主

jiù zhǔcứu chủ

Hán Việt: cứu chủ · Pinyin: jiù zhǔ

Tổng quan

đấng cứu thế

Cấu tạo: 救 (cứu) + 主 (chủ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đấng Cứu Thế
  • Tần suất từ Chúa Giê-su Ki-tô; Giê-su; đấng cứu thế
  • Biên soạn 救主 iùzhǔ n. the Savior/Messiah M:ge/¹míng/²wèi

Eng

  • Cihui savior
  • Tần suất từ 救主 iùzhǔ n. the Savior/Messiah M:ge/¹míng/²wèi

Đức

  • Handedict Retter

Từ liên quan

Gần nghĩa

主上 · 主业 · 主义 · 主事 · 主人 · 主仆 · 主从 · 主仙