救人

cứu nhân

Hán Việt: cứu nhân

Tổng quan

cứu nhân: cứu người; cứu người

Cấu tạo: 救 (cứu) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cứu người
  • VietPhrases cứu người
  • Tần suất từ cứu nhân: cứu người; cứu người
  • Biên soạn 救人 jiùrén v.o. rescue sb

Eng

  • Cihui 救人 jiùrén v.o. rescue sb
  • Tần suất từ 救人 jiùrén v.o. rescue sb

Từ liên quan

Gần nghĩa

救人度世 · 人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事