救傷牀 cứu thương sàng Hán Việt: cứu thương sàng Tổng quan Cấu tạo: 救 (cứu) + 傷 (thương) + 牀 (sàng)Hán Việtcứu thương sàngCấu tạo救 + 傷 + 牀 · cứu + thương + sàng nghĩa thành phần: cứu + thương + sàng Nghĩa EngCihui 救傷床 iùshāngchuáng n. stretcher for the sick/wounded M:¹zhāng