救傷 jiù shāng · cứu thương Hán Việt: cứu thương · Pinyin: jiù shāng Tổng quan Cấu tạo: 救 (cứu) + 傷 (thương)Pinyinjiù shāngHán Việtcứu thươngCấu tạo救 + 傷 · cứu + thương nghĩa thành phần: cứu + thương