救傷车 jiù shāng chē · cứu thương xa Hán Việt: cứu thương xa · Pinyin: jiù shāng chē Tổng quan Cấu tạo: 救 (cứu) + 傷 (thương) + 车 (xa)Pinyinjiù shāng chēHán Việtcứu thương xaCấu tạo救 + 傷 + 车 · cứu + thương + xa nghĩa thành phần: cứu + thương + xa