救公飢

jiù gōng jī cứu công cơ

Hán Việt: cứu công cơ · Pinyin: jiù gōng jī

Tổng quan

Cấu tạo: (cứu) + (công) + (cơ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。早稻的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。早稻的别称。