救員 cứu viên Hán Việt: cứu viên Tổng quan Cấu tạo: 救 (cứu) + 員 (viên)Hán Việtcứu viênCấu tạo救 + 員 · cứu + viên nghĩa thành phần: cứu + viên Nghĩa EngCihui 救員 jiùyuán v.o. lifeguard; lifesaver