救回

cứu hồi

Hán Việt: cứu hồi

Tổng quan

cứu trở về

Cấu tạo: (cứu) + (hồi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cứu trở về

Eng

  • Cihui 救回 iùhuí r.v. rescue/recover (from the enemy/etc.)