救復 cứu phục Hán Việt: cứu phục Tổng quan Cấu tạo: 救 (cứu) + 復 (phục)Hán Việtcứu phụcCấu tạo救 + 復 · cứu + phục nghĩa thành phần: cứu + phục Nghĩa EngCihui 救復 jiùfù v. set right; repair