救存 jiù cún · cứu tồn Hán Việt: cứu tồn · Pinyin: jiù cún Tổng quan Cấu tạo: 救 (cứu) + 存 (tồn)Pinyinjiù cúnHán Việtcứu tồnCấu tạo救 + 存 · cứu + tồn nghĩa thành phần: cứu + tồn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拯救,保全。Tân Hoa Tự Điển 1.拯救,保全。