救守 jiù shǒu · cứu thủ Hán Việt: cứu thủ · Pinyin: jiù shǒu Tổng quan Cấu tạo: 救 (cứu) + 守 (thủ)Pinyinjiù shǒuHán Việtcứu thủCấu tạo救 + 守 · cứu + thủ nghĩa thành phần: cứu + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹防守。谓加强守备以自救。Tân Hoa Tự Điển 1.犹防守。谓加强守备以自救。