救市
cứu thị
Hán Việt: cứu thị · Pinyin: jiù shì
Tổng quan
giải cứu thị trường (bởi ngân hàng trung ương)
Nghĩa
Việt
- Cihui giải cứu thị trường (bởi ngân hàng trung ương)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 采用一定的手段或方式对市场施加影响,使其摆脱困境:开会讨论~措施。
Eng
- CC-CEDICT market rescue (by central bank)
- Cihui market rescue (by central bank)