救應

jiù yīng cứu ứng

Hán Việt: cứu ứng · Pinyin: jiù yīng

Tổng quan

tiếp ứng: ứng cứu/tăng cường/gia cố

Cấu tạo: (cứu) + (ứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếp ứng: ứng cứu/tăng cường/gia cố

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 救援;接应。

Eng

  • Cihui 救應 iùyìng v. aid and support; reinforce