救恩

jiù ēn cứu ân

Hán Việt: cứu ân · Pinyin: jiù ēn

Tổng quan

sự cứu rỗi

Cấu tạo: (cứu) + (ân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự cứu rỗi

Eng

  • CC-CEDICT salvation
  • Cihui salvation