救患 jiù huàn · cứu hoạn Hán Việt: cứu hoạn · Pinyin: jiù huàn Tổng quan Cấu tạo: 救 (cứu) + 患 (hoạn)Pinyinjiù huànHán Việtcứu hoạnCấu tạo救 + 患 · cứu + hoạn nghĩa thành phần: cứu + hoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 救解祸患;救济患难。Tân Hoa Tự Điển 1.救解祸患;救济患难。