救護車
cứu hộ xa
Hán Việt: cứu hộ xa · Pinyin: jiù hù chē
Tổng quan
xe cứu thương | LT:輛|辆
Nghĩa
Việt
- Cihui xe cứu thương | LT:輛|辆
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 載運傷患的車子。車中設備可供醫護人員為傷患作臨時急救、醫療及護理等事宜。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一种专供输送伤病员用的汽车。车上备有担架,有时还备有急救医疗设备。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一种专供输送伤病员用的汽车。车上备有担架,有时还备有急救医疗设备。
Eng
- CC-CEDICT ambulance|CL:輛|辆[liang4]
- Cihui ambulance; CL:輛|辆