救拯 cứu chửng Hán Việt: cứu chửng Tổng quan Cấu tạo: 救 (cứu) + 拯 (chửng)Hán Việtcứu chửngCấu tạo救 + 拯 · cứu + chửng nghĩa thành phần: cứu + chửng