救敗 jiù bài · cứu bại Hán Việt: cứu bại · Pinyin: jiù bài Tổng quan Cấu tạo: 救 (cứu) + 敗 (bại)Pinyinjiù bàiHán Việtcứu bạiCấu tạo救 + 敗 · cứu + bại nghĩa thành phần: cứu + bại