救族 cứu tộc Hán Việt: cứu tộc Tổng quan Cấu tạo: 救 (cứu) + 族 (tộc)Hán Việtcứu tộcCấu tạo救 + 族 · cứu + tộc nghĩa thành phần: cứu + tộc