救時
cứu thì
Hán Việt: cứu thì · Pinyin: jiù shí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 匡救时弊。
- Tân Hoa Tự Điển 1.匡救时弊。
Eng
- Cihui 救時 jiùshí v.o. save the age (from degeneration)
Hán Việt: cứu thì · Pinyin: jiù shí